TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内视镜

nèishìjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內視鏡

Âm Hán Việt NỘI THỊ KÍNH

内视镜 nghĩa là ống nội soi.

Nghĩa của 内视镜

nèishìjìng

NỘI THỊ KÍNHDanh từphồn thể 內視鏡
  1. Ống nội soi

Câu hỏi thường gặp

内视镜 nghĩa là gì?

内视镜 (nèishìjìng) nghĩa là ống nội soi.

内视镜 đọc thế nào?

内视镜 đọc là nèishìjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 内视镜 là gì?

Âm Hán Việt của 内视镜 là "nội thị kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.