TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内质网

nèizhìwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內質網

Âm Hán Việt NỘI CHẤT VÕNG

内质网 nghĩa là lưới nội chất.

Nghĩa của 内质网

nèizhìwǎng

NỘI CHẤT VÕNGDanh từphồn thể 內質網
  1. Lưới nội chất (ER)

Câu hỏi thường gặp

内质网 nghĩa là gì?

内质网 (nèizhìwǎng) nghĩa là lưới nội chất.

内质网 đọc thế nào?

内质网 đọc là nèizhìwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 内质网 là gì?

Âm Hán Việt của 内质网 là "nội chất võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.