TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内部矛盾

nèibùmáodùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內部矛盾

Âm Hán Việt NỘI BỘ MÂU THUẪN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội bộ mâu thuẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内部矛盾 nghĩa là mâu thuẫn nội bộ.

Nghĩa của 内部矛盾

nèibùmáodùn

NỘI BỘ MÂU THUẪNphồn thể 內部矛盾
  1. Mâu thuẫn nội bộ

Câu hỏi thường gặp

内部矛盾 nghĩa là gì?

内部矛盾 (nèibùmáodùn) nghĩa là mâu thuẫn nội bộ.

内部矛盾 đọc thế nào?

内部矛盾 đọc là nèibùmáodùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 内部矛盾 là gì?

Âm Hán Việt của 内部矛盾 là "nội bộ mâu thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.