内酯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內酯
内酯 nghĩa là Lacton.
Nghĩa của 内酯
nèizhǐ
Danh từphồn thể 內酯- Lacton
Câu hỏi thường gặp
内酯 nghĩa là gì?
内酯 (nèizhǐ) nghĩa là Lacton.
内酯 đọc thế nào?
内酯 đọc là nèizhǐ (pinyin).
Phồn thể: 內酯
内酯 nghĩa là Lacton.
内酯 (nèizhǐ) nghĩa là Lacton.
内酯 đọc là nèizhǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.