TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内酯

nèizhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內酯

内酯 nghĩa là Lacton.

Nghĩa của 内酯

nèizhǐ

Danh từphồn thể 內酯
  1. Lacton

Câu hỏi thường gặp

内酯 nghĩa là gì?

内酯 (nèizhǐ) nghĩa là Lacton.

内酯 đọc thế nào?

内酯 đọc là nèizhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.