内里
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內裡
内里 nghĩa là bên trong.
Nghĩa của 内里
nèilǐ
NỘI LÝDanh từphồn thể 內裡- Bên trong
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内里
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
内里 nghĩa là gì?
内里 (nèilǐ) nghĩa là bên trong.
内里 đọc thế nào?
内里 đọc là nèilǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 内里 là gì?
Âm Hán Việt của 内里 là "nội lý".