TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内酰胺酶

nèixiān'ànméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內酰胺酶

内酰胺酶 nghĩa là Beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn).

Nghĩa của 内酰胺酶

nèixiān'ànméi

phồn thể 內酰胺酶
  1. Beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)

Câu hỏi thường gặp

内酰胺酶 nghĩa là gì?

内酰胺酶 (nèixiān'ànméi) nghĩa là Beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn).

内酰胺酶 đọc thế nào?

内酰胺酶 đọc là nèixiān'ànméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.