Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再入 nghĩa là tái nhập.
Nghĩa của 再入
zàirù
TÁI NHẬPĐộng từ, Danh từ
Tái nhập
Câu hỏi thường gặp
再入 nghĩa là gì?
再入 (zàirù) nghĩa là tái nhập.
再入 đọc thế nào?
再入 đọc là zàirù (pinyin).
Âm Hán Việt của 再入 là gì?
Âm Hán Việt của 再入 là "tái nhập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.