Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再保险 nghĩa là tái bảo hiểm.
Nghĩa của 再保险
zàibǎoxiǎn
TÁI BẢO HIỂMphồn thể 再保險
Tái bảo hiểm (biện pháp hợp đồng phân tán rủi ro giữa các công ty bảo hiểm)
Câu hỏi thường gặp
再保险 nghĩa là gì?
再保险 (zàibǎoxiǎn) nghĩa là tái bảo hiểm.
再保险 đọc thế nào?
再保险 đọc là zàibǎoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 再保险 là gì?
Âm Hán Việt của 再保险 là "tái bảo hiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.