Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái xuất hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再出现 nghĩa là tái xuất hiện.
Nghĩa của 再出现
zàichūxiàn
TÁI XUẤT HIỆNphồn thể 再出現
Tái xuất hiện
Câu hỏi thường gặp
再出现 nghĩa là gì?
再出现 (zàichūxiàn) nghĩa là tái xuất hiện.
再出现 đọc thế nào?
再出现 đọc là zàichūxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 再出现 là gì?
Âm Hán Việt của 再出现 là "tái xuất hiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.