TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再发

zàifā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 再發

Âm Hán Việt TÁI PHÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

再发 nghĩa là phát hành lại, tái phát.

Nghĩa của 再发

zàifā

TÁI PHÁTphồn thể 再發
  1. Phát hành lại
  2. về bệnh Tái phát
  3. về bệnh nhân Bị tái phát

Câu hỏi thường gặp

再发 nghĩa là gì?

再发 (zàifā) nghĩa là phát hành lại, tái phát.

再发 đọc thế nào?

再发 đọc là zàifā (pinyin).

Âm Hán Việt của 再发 là gì?

Âm Hán Việt của 再发 là "tái phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.