Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再发 nghĩa là phát hành lại, tái phát.
Nghĩa của 再发
zàifā
TÁI PHÁTphồn thể 再發
Phát hành lại
về bệnh Tái phát
về bệnh nhân Bị tái phát
Câu hỏi thường gặp
再发 nghĩa là gì?
再发 (zàifā) nghĩa là phát hành lại, tái phát.
再发 đọc thế nào?
再发 đọc là zàifā (pinyin).
Âm Hán Việt của 再发 là gì?
Âm Hán Việt của 再发 là "tái phát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.