Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái xử lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再处理 nghĩa là tái xử lý.
Nghĩa của 再处理
zàichǔlǐ
TÁI XỬ LÝphồn thể 再處理
Tái xử lý
Câu hỏi thường gặp
再处理 nghĩa là gì?
再处理 (zàichǔlǐ) nghĩa là tái xử lý.
再处理 đọc thế nào?
再处理 đọc là zàichǔlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 再处理 là gì?
Âm Hán Việt của 再处理 là "tái xử lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.