Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再婚 nghĩa là tái hôn.
Nghĩa của 再婚
zàihūn
TÁI HÔNĐộng từ
Tái hôn
Câu ví dụ với 再婚
她很快就再婚了。Cô ta đã sớm tái hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13108733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
再婚 nghĩa là gì?
再婚 (zàihūn) nghĩa là tái hôn.
再婚 đọc thế nào?
再婚 đọc là zàihūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 再婚 là gì?
Âm Hán Việt của 再婚 là "tái hôn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.