Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái thẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再审 nghĩa là xét xử lại, tái thẩm.
Nghĩa của 再审
zàishěn
TÁI THẨMĐộng từphồn thể 再審
Xét xử lại
Tái thẩm
Xem xét lại
Câu hỏi thường gặp
再审 nghĩa là gì?
再审 (zàishěn) nghĩa là xét xử lại, tái thẩm.
再审 đọc thế nào?
再审 đọc là zàishěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 再审 là gì?
Âm Hán Việt của 再审 là "tái thẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.