TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再犯

zàifàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI PHẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

再犯 nghĩa là tái phạm, người tái phạm, phạm nhân tái phạm.

Nghĩa của 再犯

zàifàn

TÁI PHẠMĐộng từ, Danh từ
  1. Tái phạm
  2. Người tái phạm; phạm nhân tái phạm

Câu hỏi thường gặp

再犯 nghĩa là gì?

再犯 (zàifàn) nghĩa là tái phạm, người tái phạm, phạm nhân tái phạm.

再犯 đọc thế nào?

再犯 đọc là zàifàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 再犯 là gì?

Âm Hán Việt của 再犯 là "tái phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.