Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
再版 nghĩa là tái bản, in lại.
Nghĩa của 再版
zàibǎn
TÁI BẢNĐộng từ, Danh từ
Tái bản
In lại
Câu hỏi thường gặp
再版 nghĩa là gì?
再版 (zàibǎn) nghĩa là tái bản, in lại.
再版 đọc thế nào?
再版 đọc là zàibǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 再版 là gì?
Âm Hán Việt của 再版 là "tái bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.