TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再生制动

zàishēngzhìdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 再生制動

Âm Hán Việt TÁI SINH CHẾ ĐỘNG

再生制动 nghĩa là phanh tái sinh.

Nghĩa của 再生制动

zàishēngzhìdòng

TÁI SINH CHẾ ĐỘNGphồn thể 再生制動
  1. Phanh tái sinh

Câu hỏi thường gặp

再生制动 nghĩa là gì?

再生制动 (zàishēngzhìdòng) nghĩa là phanh tái sinh.

再生制动 đọc thế nào?

再生制动 đọc là zàishēngzhìdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 再生制动 là gì?

Âm Hán Việt của 再生制动 là "tái sinh chế động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.