TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再生产

zàishēngchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 再生產

Âm Hán Việt TÁI SINH SẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tái sinh sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

再生产 nghĩa là tái sinh sản, sự sinh sản.

Nghĩa của 再生产

zàishēngchǎn

TÁI SINH SẢNĐộng từ, Danh từphồn thể 再生產
  1. Tái sinh sản
  2. Sự sinh sản

Câu hỏi thường gặp

再生产 nghĩa là gì?

再生产 (zàishēngchǎn) nghĩa là tái sinh sản, sự sinh sản.

再生产 đọc thế nào?

再生产 đọc là zàishēngchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 再生产 là gì?

Âm Hán Việt của 再生产 là "tái sinh sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.