再融资 (zàiróngzī) nghĩa là tái cấp vốn, tái cấu trúc.
再融资 đọc thế nào?
再融资 đọc là zàiróngzī (pinyin).
Âm Hán Việt của 再融资 là gì?
Âm Hán Việt của 再融资 là "tái dung tư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.