TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冒昧

màomèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠO MUỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạo muội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冒昧 nghĩa là mạo muội, tự phụ.

Nghĩa của 冒昧

màomèi

MẠO MUỘITính từ
  1. Mạo muội
  2. Tự phụ
  3. Mạn phép

Câu hỏi thường gặp

冒昧 nghĩa là gì?

冒昧 (màomèi) nghĩa là mạo muội, tự phụ.

冒昧 đọc thế nào?

冒昧 đọc là màomèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 冒昧 là gì?

Âm Hán Việt của 冒昧 là "mạo muội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.