TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冗冗

rǒngrǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHŨNG NHŨNG

冗冗 nghĩa là nhiều, quá mức.

Nghĩa của 冗冗

rǒngrǒng

NHŨNG NHŨNG
  1. Nhiều
  2. Quá mức
  3. Đông đảo

Câu hỏi thường gặp

冗冗 nghĩa là gì?

冗冗 (rǒngrǒng) nghĩa là nhiều, quá mức.

冗冗 đọc thế nào?

冗冗 đọc là rǒngrǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冗冗 là gì?

Âm Hán Việt của 冗冗 là "nhũng nhũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.