TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冗杂

rǒngzá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冗雜

Âm Hán Việt NHŨNG TẠP

冗杂 nghĩa là nhiều và đa dạng, lẫn lộn.

Nghĩa của 冗杂

rǒngzá

NHŨNG TẠPTính từphồn thể 冗雜
  1. Nhiều và đa dạng
  2. Lẫn lộn

Câu hỏi thường gặp

冗杂 nghĩa là gì?

冗杂 (rǒngzá) nghĩa là nhiều và đa dạng, lẫn lộn.

冗杂 đọc thế nào?

冗杂 đọc là rǒngzá (pinyin).

Âm Hán Việt của 冗杂 là gì?

Âm Hán Việt của 冗杂 là "nhũng tạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.