写照
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寫照
写照 nghĩa là sự khắc hoạ.
Nghĩa của 写照
xiězhào
TẢ CHIẾUĐộng từ, Danh từphồn thể 寫照- Sự khắc hoạ
Câu hỏi thường gặp
写照 nghĩa là gì?
写照 (xiězhào) nghĩa là sự khắc hoạ.
写照 đọc thế nào?
写照 đọc là xiězhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 写照 là gì?
Âm Hán Việt của 写照 là "tả chiếu".