Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
军事化 nghĩa là quân sự hóa.
Nghĩa của 军事化
jūnshìhuà
QUÂN SỰ HÓAĐộng từphồn thể 軍事化
Quân sự hóa
Câu hỏi thường gặp
军事化 nghĩa là gì?
军事化 (jūnshìhuà) nghĩa là quân sự hóa.
军事化 đọc thế nào?
军事化 đọc là jūnshìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 军事化 là gì?
Âm Hán Việt của 军事化 là "quân sự hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.