TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军事力量

jūnshìlìliang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍事力量

Âm Hán Việt QUÂN SỰ LỰC LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự lực lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

军事力量 nghĩa là sức mạnh quân sự, lực lượng quân sự.

Nghĩa của 军事力量

jūnshìlìliang

QUÂN SỰ LỰC LƯỢNGphồn thể 軍事力量
  1. Sức mạnh quân sự
  2. Lực lượng quân sự

Câu ví dụ với 军事力量

  • 这个国家的军事力量很先进。 Zhège guójiā de jūnshìlìliang hěn xiānjìn.Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.Tatoeba #3544974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

军事力量 nghĩa là gì?

军事力量 (jūnshìlìliang) nghĩa là sức mạnh quân sự, lực lượng quân sự.

军事力量 đọc thế nào?

军事力量 đọc là jūnshìlìliang (pinyin).

Âm Hán Việt của 军事力量 là gì?

Âm Hán Việt của 军事力量 là "quân sự lực lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.