TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军事情报

jūnshìqíngbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍事情報

Âm Hán Việt QUÂN SỰ TÌNH BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự tình báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

军事情报 nghĩa là tình báo quân sự.

Nghĩa của 军事情报

jūnshìqíngbào

QUÂN SỰ TÌNH BÁOphồn thể 軍事情報
  1. Tình báo quân sự

Câu hỏi thường gặp

军事情报 nghĩa là gì?

军事情报 (jūnshìqíngbào) nghĩa là tình báo quân sự.

军事情报 đọc thế nào?

军事情报 đọc là jūnshìqíngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 军事情报 là gì?

Âm Hán Việt của 军事情报 là "quân sự tình báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.