TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军事援助

jūnshìyuánzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍事援助

Âm Hán Việt QUÂN SỰ VIỆN TRỢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự viện trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

军事援助 nghĩa là viện trợ quân sự.

Nghĩa của 军事援助

jūnshìyuánzhù

QUÂN SỰ VIỆN TRỢphồn thể 軍事援助
  1. Viện trợ quân sự

Câu hỏi thường gặp

军事援助 nghĩa là gì?

军事援助 (jūnshìyuánzhù) nghĩa là viện trợ quân sự.

军事援助 đọc thế nào?

军事援助 đọc là jūnshìyuánzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 军事援助 là gì?

Âm Hán Việt của 军事援助 là "quân sự viện trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.