军事政变 (jūnshìzhèngbiàn) nghĩa là đảo chính quân sự.
军事政变 đọc thế nào?
军事政变 đọc là jūnshìzhèngbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 军事政变 là gì?
Âm Hán Việt của 军事政变 là "quân sự chính biến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.