Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân sự khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
军事科学 nghĩa là khoa học quân sự.
Nghĩa của 军事科学
jūnshìkēxué
QUÂN SỰ KHOA HỌCDanh từphồn thể 軍事科學
Khoa học quân sự
Câu hỏi thường gặp
军事科学 nghĩa là gì?
军事科学 (jūnshìkēxué) nghĩa là khoa học quân sự.
军事科学 đọc thế nào?
军事科学 đọc là jūnshìkēxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 军事科学 là gì?
Âm Hán Việt của 军事科学 là "quân sự khoa học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.