Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
军医 nghĩa là bác sĩ quân y.
Nghĩa của 军医
jūnyī
QUÂN YDanh từphồn thể 軍醫
Bác sĩ quân y
Câu hỏi thường gặp
军医 nghĩa là gì?
军医 (jūnyī) nghĩa là bác sĩ quân y.
军医 đọc thế nào?
军医 đọc là jūnyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 军医 là gì?
Âm Hán Việt của 军医 là "quân y".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.