TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军团菌病

jūntuánjūnbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍團菌病

Âm Hán Việt QUÂN ĐOÀN KHUẨN BỆNH

军团菌病 nghĩa là bệnh legionnaires.

Nghĩa của 军团菌病

jūntuánjūnbìng

QUÂN ĐOÀN KHUẨN BỆNHphồn thể 軍團菌病
  1. Bệnh legionnaires

Câu hỏi thường gặp

军团菌病 nghĩa là gì?

军团菌病 (jūntuánjūnbìng) nghĩa là bệnh legionnaires.

军团菌病 đọc thế nào?

军团菌病 đọc là jūntuánjūnbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 军团菌病 là gì?

Âm Hán Việt của 军团菌病 là "quân đoàn khuẩn bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.