TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军港

jūngǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍港

Âm Hán Việt QUÂN CẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân cảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

军港 nghĩa là cảng hải quân, căn cứ hải quân.

Nghĩa của 军港

jūngǎng

QUÂN CẢNGDanh từphồn thể 軍港
  1. Cảng hải quân
  2. Căn cứ hải quân

Câu hỏi thường gặp

军港 nghĩa là gì?

军港 (jūngǎng) nghĩa là cảng hải quân, căn cứ hải quân.

军港 đọc thế nào?

军港 đọc là jūngǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 军港 là gì?

Âm Hán Việt của 军港 là "quân cảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.