TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农产品

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nóngchǎnpǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農產品

Âm Hán Việt NÔNG SẢN PHẨM

农产品 nghĩa là nông sản.

Nghĩa của 农产品

nóngchǎnpǐn

NÔNG SẢN PHẨMphồn thể 農產品
  1. Nông sản

Câu hỏi thường gặp

农产品 nghĩa là gì?

农产品 (nóngchǎnpǐn) nghĩa là nông sản.

农产品 đọc thế nào?

农产品 đọc là nóngchǎnpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 农产品 là gì?

Âm Hán Việt của 农产品 là "nông sản phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.