农产品
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 農產品
农产品 nghĩa là nông sản.
Nghĩa của 农产品
nóngchǎnpǐn
NÔNG SẢN PHẨMphồn thể 農產品- Nông sản
Câu hỏi thường gặp
农产品 nghĩa là gì?
农产品 (nóngchǎnpǐn) nghĩa là nông sản.
农产品 đọc thế nào?
农产品 đọc là nóngchǎnpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 农产品 là gì?
Âm Hán Việt của 农产品 là "nông sản phẩm".