TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农奴解放日

Nóngnú Jiěfàngrì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農奴解放日

Âm Hán Việt NÔNG NÔ GIẢI PHÓNG NHẬT

农奴解放日 nghĩa là Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc).

Nghĩa của 农奴解放日

Nóngnú Jiěfàngrì

NÔNG NÔ GIẢI PHÓNG NHẬTphồn thể 農奴解放日tên riêng
  1. Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

农奴解放日 nghĩa là gì?

农奴解放日 (nóngnú jiěfàngrì) nghĩa là Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc).

农奴解放日 đọc thế nào?

农奴解放日 đọc là Nóngnú Jiěfàngrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 农奴解放日 là gì?

Âm Hán Việt của 农奴解放日 là "nông nô giải phóng nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.