TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农德孟

Nóng Dé Mèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農德孟

Âm Hán Việt NÔNG ĐỨC MẠNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông đức mạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

农德孟 nghĩa là Nông Đức Mạnh (1940-), tổng bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam 2001-2011.

Nghĩa của 农德孟

Nóng Dé Mèng

NÔNG ĐỨC MẠNHphồn thể 農德孟tên riêng
  1. Nông Đức Mạnh (1940-), tổng bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam 2001-2011

Câu hỏi thường gặp

农德孟 nghĩa là gì?

农德孟 (nóng dé mèng) nghĩa là Nông Đức Mạnh (1940-), tổng bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam 2001-2011.

农德孟 đọc thế nào?

农德孟 đọc là Nóng Dé Mèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 农德孟 là gì?

Âm Hán Việt của 农德孟 là "nông đức mạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.