TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农民阶级

nóngmínjiējí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農民階級

Âm Hán Việt NÔNG DÂN GIAI CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông dân giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

农民阶级 nghĩa là giai cấp nông dân, tầng lớp nông dân.

Nghĩa của 农民阶级

nóngmínjiējí

NÔNG DÂN GIAI CẤPDanh từphồn thể 農民階級
  1. Giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân

Câu hỏi thường gặp

农民阶级 nghĩa là gì?

农民阶级 (nóngmínjiējí) nghĩa là giai cấp nông dân, tầng lớp nông dân.

农民阶级 đọc thế nào?

农民阶级 đọc là nóngmínjiējí (pinyin).

Âm Hán Việt của 农民阶级 là gì?

Âm Hán Việt của 农民阶级 là "nông dân giai cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.