Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông dân khởi nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
农民起义 nghĩa là khởi nghĩa nông dân.
Nghĩa của 农民起义
nóngmínqǐyì
NÔNG DÂN KHỞI NGHĨADanh từphồn thể 農民起義
Khởi nghĩa nông dân
Câu hỏi thường gặp
农民起义 nghĩa là gì?
农民起义 (nóngmínqǐyì) nghĩa là khởi nghĩa nông dân.
农民起义 đọc thế nào?
农民起义 đọc là nóngmínqǐyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 农民起义 là gì?
Âm Hán Việt của 农民起义 là "nông dân khởi nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.