农贷 nghĩa là Khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ).
Nghĩa của 农贷
nóngdài
NÔNG THẢIphồn thể 農貸
Khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)
Câu hỏi thường gặp
农贷 nghĩa là gì?
农贷 (nóngdài) nghĩa là Khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ).
农贷 đọc thế nào?
农贷 đọc là nóngdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 农贷 là gì?
Âm Hán Việt của 农贷 là "nông thải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.