冥币 nghĩa là Tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết.
Nghĩa của 冥币
míngbì
MINH TỆDanh từphồn thể 冥幣
Tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết
Câu hỏi thường gặp
冥币 nghĩa là gì?
冥币 (míngbì) nghĩa là Tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết.
冥币 đọc thế nào?
冥币 đọc là míngbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 冥币 là gì?
Âm Hán Việt của 冥币 là "minh tệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.