冥王星
giọng máy của trình duyệt
冥王星 nghĩa là sao diêm vương.
Nghĩa của 冥王星
Míngwángxīng
MINH VƯƠNG TINHTên riêngtên riêng- Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)
Câu ví dụ với 冥王星
- 当我在你这个年纪时,冥王星是行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4272250
- 我在你这个年纪的时候,冥王星是一颗行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
冥王星 nghĩa là gì?
冥王星 (míngwángxīng) nghĩa là sao diêm vương.
冥王星 đọc thế nào?
冥王星 đọc là Míngwángxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冥王星 là gì?
Âm Hán Việt của 冥王星 là "minh vương tinh".