TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冥王星

Míngwángxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH VƯƠNG TINH

冥王星 nghĩa là sao diêm vương.

Nghĩa của 冥王星

Míngwángxīng

MINH VƯƠNG TINHTên riêngtên riêng
  1. Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)

Câu ví dụ với 冥王星

  • 当我在你这个年纪时,冥王星是行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4272250
  • 我在你这个年纪的时候,冥王星是一颗行星。 Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

冥王星 nghĩa là gì?

冥王星 (míngwángxīng) nghĩa là sao diêm vương.

冥王星 đọc thế nào?

冥王星 đọc là Míngwángxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冥王星 là gì?

Âm Hán Việt của 冥王星 là "minh vương tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.