TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冥王

míngwáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH VƯƠNG

冥王 nghĩa là vua địa ngục.

Nghĩa của 冥王

míngwáng

MINH VƯƠNGDanh từ
  1. Vua địa ngục

Câu hỏi thường gặp

冥王 nghĩa là gì?

冥王 (míngwáng) nghĩa là vua địa ngục.

冥王 đọc thế nào?

冥王 đọc là míngwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冥王 là gì?

Âm Hán Việt của 冥王 là "minh vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.