TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冬至点

Dōngzhìdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冬至點

Âm Hán Việt ĐÔNG CHÍ ĐIỂM

冬至点 nghĩa là điểm chí đông.

Nghĩa của 冬至点

Dōngzhìdiǎn

ĐÔNG CHÍ ĐIỂMphồn thể 冬至點tên riêng
  1. Điểm chí đông

Câu hỏi thường gặp

冬至点 nghĩa là gì?

冬至点 (dōngzhìdiǎn) nghĩa là điểm chí đông.

冬至点 đọc thế nào?

冬至点 đọc là Dōngzhìdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冬至点 là gì?

Âm Hán Việt của 冬至点 là "đông chí điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.