TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冬衣

dōngyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG Y

冬衣 nghĩa là quần áo mùa đông.

Nghĩa của 冬衣

dōngyī

ĐÔNG YDanh từ
  1. Quần áo mùa đông

Câu hỏi thường gặp

冬衣 nghĩa là gì?

冬衣 (dōngyī) nghĩa là quần áo mùa đông.

冬衣 đọc thế nào?

冬衣 đọc là dōngyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 冬衣 là gì?

Âm Hán Việt của 冬衣 là "đông y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.