TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰墩墩

Bīng Dūndūn giọng máy của trình duyệt

冰墩墩 nghĩa là Bing Dwen Dwen (linh vật của Thế vận hội Mùa đông Bắc Kinh 2022, gấu trúc mặc bộ đồ băng trong suốt).

Nghĩa của 冰墩墩

Bīng Dūndūn

tên riêng
  1. Bing Dwen Dwen (linh vật của Thế vận hội Mùa đông Bắc Kinh 2022, gấu trúc mặc bộ đồ băng trong suốt)

Câu hỏi thường gặp

冰墩墩 nghĩa là gì?

冰墩墩 (bīng dūndūn) nghĩa là Bing Dwen Dwen (linh vật của Thế vận hội Mùa đông Bắc Kinh 2022, gấu trúc mặc bộ đồ băng trong suốt).

冰墩墩 đọc thế nào?

冰墩墩 đọc là Bīng Dūndūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.