冰壶秋月 — Bình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đời Tống 苏东坡); nghĩa bóng: trắng trong không tì vết
Câu hỏi thường gặp
冰壶 nghĩa là gì?
冰壶 (bīnghú) nghĩa là Bình ngọc đựng nước lạnh.
冰壶 đọc thế nào?
冰壶 đọc là bīnghú (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰壶 là gì?
Âm Hán Việt của 冰壶 là "băng hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.