TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰山一角

bīngshānyījiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG SƠN NHẤT GIÁC

冰山一角 nghĩa là Phần nổi của tảng băng chìm.

Nghĩa của 冰山一角

bīngshānyījiǎo

BĂNG SƠN NHẤT GIÁC
  1. Phần nổi của tảng băng chìm
  2. Chỉ là bề nổi của tảng băng trôi; tất cả chỉ mới là sự bắt đầu

Câu hỏi thường gặp

冰山一角 nghĩa là gì?

冰山一角 (bīngshānyījiǎo) nghĩa là Phần nổi của tảng băng chìm.

冰山一角 đọc thế nào?

冰山一角 đọc là bīngshānyījiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰山一角 là gì?

Âm Hán Việt của 冰山一角 là "băng sơn nhất giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.