冰川
giọng máy của trình duyệt
冰川 nghĩa là sông băng.
Nghĩa của 冰川
bīngchuān
BĂNG XUYÊNDanh từ- Sông băng
Từ ghép có 冰川
Câu hỏi thường gặp
冰川 nghĩa là gì?
冰川 (bīngchuān) nghĩa là sông băng.
冰川 đọc thế nào?
冰川 đọc là bīngchuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰川 là gì?
Âm Hán Việt của 冰川 là "băng xuyên".