TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰洲石

Bīngzhōushí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG CHÂU THẠCH

冰洲石 nghĩa là Đá calcit Iceland.

Nghĩa của 冰洲石

Bīngzhōushí

BĂNG CHÂU THẠCHDanh từtên riêng
  1. Đá calcit Iceland

Câu hỏi thường gặp

冰洲石 nghĩa là gì?

冰洲石 (bīngzhōushí) nghĩa là Đá calcit Iceland.

冰洲石 đọc thế nào?

冰洲石 đọc là Bīngzhōushí (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰洲石 là gì?

Âm Hán Việt của 冰洲石 là "băng châu thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.