Trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
Không thể chê trách
Liêm khiết
Câu hỏi thường gặp
冰清玉洁 nghĩa là gì?
冰清玉洁 (bīngqīngyùjié) nghĩa là không tì vết, không thể chê trách.
冰清玉洁 đọc thế nào?
冰清玉洁 đọc là bīngqīngyùjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰清玉洁 là gì?
Âm Hán Việt của 冰清玉洁 là "băng thanh ngọc khiết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.