Cùng nghĩa với từ Hán Việt “băng phiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冰片 nghĩa là băng phiến.
Nghĩa của 冰片
bīngpiàn
BĂNG PHIẾNDanh từ
Băng phiến
Câu hỏi thường gặp
冰片 nghĩa là gì?
冰片 (bīngpiàn) nghĩa là băng phiến.
冰片 đọc thế nào?
冰片 đọc là bīngpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰片 là gì?
Âm Hán Việt của 冰片 là "băng phiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.