TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰球

bīngqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG CẦU

冰球 nghĩa là Khúc côn cầu trên băng.

Nghĩa của 冰球

bīngqiú

BĂNG CẦUDanh từ
  1. Khúc côn cầu trên băng
  2. Quả puck

Từ ghép có 冰球

Câu hỏi thường gặp

冰球 nghĩa là gì?

冰球 (bīngqiú) nghĩa là Khúc côn cầu trên băng.

冰球 đọc thế nào?

冰球 đọc là bīngqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰球 là gì?

Âm Hán Việt của 冰球 là "băng cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.